zygomorphic
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: zygomorphic
Phát âm : /,zaigə'mɔ:fik/ Cách viết khác : (zygomorphous) /,zaigə'mɔ:fəs/
+ tính từ
- đối xứng hai bên
Từ liên quan
- Từ đồng nghĩa:
bilaterally symmetrical zygomorphous - Từ trái nghĩa:
actinomorphic actinomorphous
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "zygomorphic"
- Những từ phát âm/đánh vần giống như "zygomorphic":
zoomorphic zygomorphic zygomorphous
Lượt xem: 408