--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
godchild
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
godchild
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: godchild
Phát âm : /'gɔdtʃaild/
+ danh từ
con đỡ đầu
Lượt xem: 492
Từ vừa tra
+
godchild
:
con đỡ đầu
+
hot seat
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ghế điện
+
bố nuôi
:
Foster-father
+
chữa thẹn
:
To mitigate one's shamecười chữa thẹnto smile and mitigate one's shame, to try to mitigate one's shame with a smilenói vài câu chữa thẹnto try to mitigate one's shame with a few sentences; to say a few sentences in extenuation of one's conduct (words)
+
đấm mõm
:
(thông tục) như đấm họng