--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
undeserved
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
undeserved
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: undeserved
Phát âm : /'ʌndi'zə:vd/
+ tính từ
không đáng, không xứng đáng
Lượt xem: 1686
Từ vừa tra
+
undeserved
:
không đáng, không xứng đáng
+
mở rộng
:
Enlarge, extend, expandThành phố được mở rộng hơn trước nhiềuThe city has been considerably enlarged compared with before
+
cucurbitaceae
:
Họ Bầu bí
+
chặp
:
Moment, while, spell, short periodmắng cho một chặpto scold for a momentmưa một chặp lâuit rained for a whilechặp này trời rét lắmin this period, it is very cold; there has been a cold spell those days
+
brood-mare
:
ngựa cái giống