--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
địa ngục
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
địa ngục
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: địa ngục
Your browser does not support the audio element.
+ noun
hell
Lượt xem: 541
Từ vừa tra
+
địa ngục
:
hell
+
người đời
:
the people at large, the world at largeĐừng làm gì để người đời cười chêNot to do anything
+
kết nạp
:
to admit to
+
thường xuyên
:
regular, constant; frequent
+
lư hương
:
Incense burner