--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bàn tính
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bàn tính
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bàn tính
Your browser does not support the audio element.
+ noun
Abacus
+ verb
To discuss and arrange
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "bàn tính"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"bàn tính"
:
buồn tình
buồn tênh
biến tính
bẳn tính
bản tính
bàn tính
Lượt xem: 584
Từ vừa tra
+
bàn tính
:
Abacus
+
sưu thuế
:
taxes and fees
+
productiveness
:
sức sản xuất; năng suất, hiệu suấtlabour productiveness năng suất lao động
+
bước lướt
:
Glide
+
bước tiến
:
Advanceđánh dấu một bước tiến rõ rệtto mark an obvious advance, to mark unmistakable progressphong trào có những bước tiến vững chắcthe movement has made steady advanceschặn được bước tiến của kẻ thùto stop the enemy advance