--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bước lướt
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bước lướt
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bước lướt
Your browser does not support the audio element.
+
Glide
Lượt xem: 729
Từ vừa tra
+
bước lướt
:
Glide
+
bước tiến
:
Advanceđánh dấu một bước tiến rõ rệtto mark an obvious advance, to mark unmistakable progressphong trào có những bước tiến vững chắcthe movement has made steady advanceschặn được bước tiến của kẻ thùto stop the enemy advance
+
đâm bông
:
(thực vật) Flower, bloom
+
mửa mật
:
Very hard, exhaustingLàm việc mửa mật cả một tuần mới xong được việcTo get a job done only after a week of very hard work
+
no ấm
:
Have adequate food and clothing