chiếm cứ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: chiếm cứ+
- To occupy
- chiếm cứ một vùng
to occupy an area
- chiếm cứ một vùng
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "chiếm cứ"
Lượt xem: 645
Từ vừa tra