--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
chuột cống
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
chuột cống
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: chuột cống
+
Sewer-rat, brown rat
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "chuột cống"
Những từ có chứa
"chuột cống"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
ransom
tartness
sour
chime
redemption
tart
stable
bleacher
sourness
mousy
more...
Lượt xem: 682
Từ vừa tra
+
chuột cống
:
Sewer-rat, brown rat
+
kệnh
:
Swell cumbrouslyTúi nhét đầy mọi thứ đồ vật trông kệnh lênThe bag was stuffed with all kinds of things and looked cumbrously swollen
+
con so
:
First-born childchửa con soto be with child for the first time
+
man mác
:
vague; immense
+
chui rúc
:
To huddle (into a cramped place)cả gia đình chui rúc trong túp lềuthe whole family huddled into the small hut