--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ chungking chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
cắp nách
:
Carry under one's arm
+
tái hồi
:
to return again
+
xá
:
to salute, bow profoundly
+
táo gan
:
overbold, daring
+
careerism
:
sự tham danh vọng, sự thích địa vị; tư tưởng địa vị