--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
dạ vũ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
dạ vũ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: dạ vũ
+ noun
nocturnal rain
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "dạ vũ"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"dạ vũ"
:
dạ vũ
dập vùi
dầu vậy
diệu vợi
đã vậy
đá vôi
đảo vũ
đập vỡ
đế vị
địa vị
more...
Lượt xem: 771
Từ vừa tra
+
dạ vũ
:
nocturnal rain
+
phì cười
:
Burst out laughing
+
con đỡ đầu
:
Godson; god-child;god-daughter
+
chuông
:
Bell, buzzercái chuôngbellkéo chuông nhà thờto ring the church bellđồng hồ chuônga clock with a bell, an alarm-clockchuông điện thoạithe telephone bellbấm chuông gọi thư kýto press the buzzer for a secretarykhua chuông gõ mõxem khua
+
nhạy
:
SensitiveMáy thu thanh nhạya sensitive receiverMáy đo rất nhạyA very sensitive meter