--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
hú
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
hú
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: hú
+ verb
to howl
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "hú"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"hú"
:
ha
hà
hả
há
hạ
hai
hài
hải
hãi
hái
more...
Những từ có chứa
"hú"
:
an phận
an thần
á khẩu
ác khẩu
ác thú
ám hại
áp chảo
áp chế
âm hạch
âm nhạc
more...
Lượt xem: 329
Từ vừa tra
+
hú
:
to howl
+
described
:
được mô tả, miêu tảthe vividly described warsnhững cuộc chiến tranh được miêu tả một cách sống động
+
lobe
:
thuỳlobe of leaf thuỳ lálobe of brain thuỳ não
+
chững chạc
:
Stately, dignifieddáng điệu chững chạca stately gaităn nói chững chạcto be dignified in one's speechchững chạc trong bộ quân phụcto be stately in one's army uniform
+
electrostatics
:
tính điện học