--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
loại trừ
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
loại trừ
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: loại trừ
+ verb
to exclude, to expel
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "loại trừ"
Những từ có chứa
"loại trừ"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
rebel
disorder
helter-skelter
troublous
denomination
volley
scorcher
confusion
rebellion
rejection
more...
Lượt xem: 626
Từ vừa tra
+
loại trừ
:
to exclude, to expel
+
gia pháp
:
(từ cũ; nghĩa cũ) family customs and habits
+
chufa
:
cây cói túi Châu Âu (củ giống quả hạch và có thể dùng làm thức ăn)
+
cryptorchidism
:
Tình trạng tinh hoàn ẩn, tật ẩn tinh hoàn
+
there
:
ở đó, tại đó, chỗ đó, chỗ ấy, đấyhere and there đó đâythere and then tại chỗ ấy là lúc ấy