--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
mành
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
mành
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: mành
+ noun
bamboo screen, blind
+ adj
fine, thin
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "mành"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"mành"
:
manh
mành
mạnh
mình
Lượt xem: 360
Từ vừa tra
+
mành
:
bamboo screen, blind
+
ình bụng
:
Swell, bulgeĂn no ình bụngTo eat so much that one's belly bulges.
+
mìn
:
mine; dynamitelàm nổ một trái mìnto fire a mine
+
chườm
:
To apply compresses tochườm nóngto apply hot compresses totúi chườm nước đáan ice-bag (to be used as a cold compress)
+
soloist
:
(âm nhạc) người diễn đơn, người đơn ca