--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nách
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nách
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nách
+ noun
armpit
ôm vật gì trong nách
to carry something under one's arms
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "nách"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"nách"
:
nách
ngách
ngạch
nhách
nhích
ních
nịch
Những từ có chứa
"nách"
:
cắp nách
hôi nách
kẽ nách
nách
nách lá
sát nách
Lượt xem: 238
Từ vừa tra
+
nách
:
armpitôm vật gì trong náchto carry something under one's arms