--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nho nhã
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nho nhã
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nho nhã
+ adj
refined; cultured; elegant
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "nho nhã"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"nho nhã"
:
nho nhã
nho nhỏ
nho nhoe
nhỏ nhẻ
nhỏ nhẹ
nhỏ nhen
nhỏ nhoi
nhọ nhem
nhơ nhớ
nhờ nhờ
more...
Lượt xem: 617
Từ vừa tra
+
nho nhã
:
refined; cultured; elegant
+
ống vôi
:
Cylindrical lime holder
+
cảnh sát
:
Policemancảnh sát giao thôngtraffic police, policeman on point duty
+
đền chùa
:
Pagodas, Buddhist temples(nói khái quát)Đền chùa thường dựng ở nơi thanh vắngPagodas are generally built in quiet spots
+
bước đường
:
Stages on the road traversed, past stage