--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ Epinephelus fulvus chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
sạch trơn
:
(như) sạch trụi
+
hao hụt
:
Undergo some loss, diminishGạo sàng nhiều lần bị hao hụt khá nhiềuBy dint of sieving, the rice has undergone quite a loss
+
có nhân
:
Compassionate, humaneăn ở có nhânto show compassion in one's behaviour
+
extraordinary
:
lạ thường, khác thường; to lớn lạ thường
+
prioress
:
bà trưởng tu viện