--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ coffee bean chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
que đan
:
knitting-needle
+
nhân huynh
:
(cũ, kc) My eldest brother, my friend
+
humiliated
:
bị làm nhục, làm bẽ mặt
+
qua chuyện
:
For form's sake, perfunctorilyLàm cho qua chuyệnTo do something for form's sake
+
hết trọi
:
như hết sạch