--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ drape chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
chuột cống
:
Sewer-rat, brown rat
+
kệnh
:
Swell cumbrouslyTúi nhét đầy mọi thứ đồ vật trông kệnh lênThe bag was stuffed with all kinds of things and looked cumbrously swollen
+
con so
:
First-born childchửa con soto be with child for the first time
+
man mác
:
vague; immense
+
chui rúc
:
To huddle (into a cramped place)cả gia đình chui rúc trong túp lềuthe whole family huddled into the small hut