--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ given name chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
yểu
:
short life, premature
+
cưu mang
:
to bear; to be pregnant
+
giỗ chạp
:
Anniversaries and ancestor- worshipping days (nói khái quát)
+
lưu học sinh
:
Student learning abroad
+
họa may
:
On the chance ot (that)Ta cứ đi họa may anh bạn có ở nhàLet's go all the same, on the chance that our friend is in