--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
yểu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
yểu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: yểu
+ adj
short life, premature
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "yểu"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"yểu"
:
yêu
yểu
yếu
Những từ có chứa
"yểu"
:
yểu
yểu điệu
Lượt xem: 588
Từ vừa tra
+
yểu
:
short life, premature
+
cưu mang
:
to bear; to be pregnant
+
giỗ chạp
:
Anniversaries and ancestor- worshipping days (nói khái quát)
+
lưu học sinh
:
Student learning abroad
+
họa may
:
On the chance ot (that)Ta cứ đi họa may anh bạn có ở nhàLet's go all the same, on the chance that our friend is in