--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ lead poisoning chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
climatic zone
:
vùng khí hậu, đới khí hậu.
+
ass
:
con lừa
+
lứa đôi
:
như đôi lứaXứng đôi vừa lứaTo make a good couple
+
rubric
:
đề mục (in chữ đỏ hoặc chữ lớn)
+
vomit
:
chất nôn mửa ra