--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ spirometer chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
ngơi tay
:
Grant a respiteLàm việc không ngơi tayTo work without [a] respite
+
vỗ
:
to clap, slap to lap to flap
+
chagrin
:
sự chán nản, sự buồn nản; sự thất vọng; sự tủi nhục
+
làm bạn
:
to make friends ; to marry
+
chĩnh
:
Terracotta jarchĩnh đựng mắma pickled fish jarchuột sa chĩnh gạoto land in a mint of money, to get a windfallmưa như cầm chĩnh đổto rain cats and dogs