--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
ditchmoss
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ditchmoss
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ditchmoss
+ Noun
cây rong đuôi chó
Từ liên quan
Từ đồng nghĩa:
Elodea
genus Elodea
pondweed
Lượt xem: 364
Từ vừa tra
+
ditchmoss
:
cây rong đuôi chó
+
đì đẹt
:
Pop sporadically and dullyPháo này nổ đì đẹtThese bad fire-crackers pop sporadically and dully
+
khoai sọ
:
taro
+
procurator
:
(pháp lý) kiểm sát trưởng, biện lý
+
electrostatic charge
:
hấp thu tĩnh điện