dressed ore
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: dressed ore+ Noun
- khoáng cần thiết sau khi đã loại bỏ tạp chất từ quặng
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "dressed ore"
Lượt xem: 571
Từ vừa tra