--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ fixing chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
taking-in
:
sự giảm bớt, sự thu nhỏ
+
mercurial
:
(thuộc) thuỷ ngân; có thuỷ ngânmercurial column cột thuỷ ngânmercurial barometer cái đo khí áp thuỷ ngân
+
macadamize
:
đắp (đường) bằng đá dăm nện
+
mannered
:
kiểu cách, cầu kỳ (văn phong)
+
aid
:
sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự viện trợ