--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
lê
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
lê
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: lê
+ verb
to drag (one's feet)
+ noun
pear
cây lê
pear-tree
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "lê"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"lê"
:
la
là
lả
lã
lá
lạ
lai
lài
lải
lãi
more...
Những từ có chứa
"lê"
:
đứng lên
ba lê
bay lên
dưa lê
hoắc lê
kéo lê
lê
Lê Đại Hành
lê thê
lên
more...
Lượt xem: 493
Từ vừa tra
+
lê
:
to drag (one's feet)
+
apprehension
:
sự sợ, sự e sợapprehension of death sự sợ chếtto entertain (have) some apprehensions for (of) something sợ cái gìto be under apprehension that... e sợ rằng...
+
swollen head
:
(thông tục) tính kiêu căng, tính tự phụ, tính tự cao tự đại
+
merry dancers
:
bắc cực quang
+
morale
:
(quân sự) tính thần, chí khí, nhuệ khílow morale tinh thần thấp kémsagging morale tinh thần suy sụp, tinh thần sút kém