rock-oil
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rock-oil
Phát âm : /'rɔkɔil/
+ danh từ
- dầu mỏ
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rock-oil"
- Những từ phát âm/đánh vần giống như "rock-oil":
recoil rock-oil - Những từ có chứa "rock-oil" in its definition in Vietnamese - English dictionary:
bàn thạch nham thạch tròng trành ru đá tai mèo bích hoạ nhô rùm đá mỏm more...
Lượt xem: 324