--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
đại binh
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
đại binh
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: đại binh
Your browser does not support the audio element.
+
Great army
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "đại binh"
Những từ có chứa
"đại binh"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
anzac
sapper
sabre
parade
saber
review
horse-artillery
spahee
sabreur
lancer
more...
Lượt xem: 532
Từ vừa tra
+
đại hàn
:
cold spell (occurring on jan, 20-21)
+
giằng xé
:
Snatch and tear (something); get at someone's throatGiằng xé nhau vì địa vịto get at one another's throat for position
+
mảnh mai
:
slenderthiếu nữ mảnh maia slender girl
+
đại binh
:
Great army