chuôm
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: chuôm+ noun
- Puddle, pool (in fields)
- Branch dipped in water (for fish to live in)
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "chuôm"
Lượt xem: 403
Từ vừa tra