--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
nùi
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
nùi
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: nùi
+ noun
flock
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "nùi"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"nùi"
:
nai
nài
nải
nái
nại
nhai
nhài
nhãi
nhái
nhại
more...
Những từ có chứa
"nùi"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
dabber
wad
powder-puff
puff-box
hank
fluff
fluffy
fluey
flue
fore
more...
Lượt xem: 330
Từ vừa tra
+
nùi
:
flock
+
phát tán
:
Induce sweating, act as a sudatory substanceScatter (nói về hạt của cây)
+
news-camera-man
:
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phóng viên nhiếp ảnh; người quay phim thời sự
+
cầu hiền
:
(từ cũ) Seek men of great talent (to serve the country)
+
nội
:
(cũ,văn chương) Field."Buồn trong nội cỏ dàu dàu " (Nguyễn Du)