--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
vác
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
vác
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: vác
+ verb
to carry on shoulder
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "vác"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"vác"
:
vác
vạc
việc
vốc
vực
Những từ có chứa
"vác"
:
đèn vách
bốc vác
khiêng vác
phu bốc vác
vác
vách
xốc vác
Lượt xem: 512
Từ vừa tra
+
vác
:
to carry on shoulder
+
mutilate
:
cắt, xẻo (một bộ phận trong cơ thể); làm què, làm thành tàn tật
+
bummaree
:
người môi giới (ở chợ cá Bin-linh-ghết, Luân đôn)
+
chữa thẹn
:
To mitigate one's shamecười chữa thẹnto smile and mitigate one's shame, to try to mitigate one's shame with a smilenói vài câu chữa thẹnto try to mitigate one's shame with a few sentences; to say a few sentences in extenuation of one's conduct (words)
+
dune buggy
:
Xe đua giải trí có động cơ dùng để đua ở các bờ biển, đất hoang...