--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ screw-wrench chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
tiêu thụ
:
to consume to sell
+
tiêu tan
:
dashed, destroyed
+
che chở
:
To give cover to, to protectngười nghèo khổ che chở đùm bọc lẫn nhauthe poor protect and help one another
+
bó buộc
:
to oblige; to bind; to put under constraint
+
nobly
:
cao thượng, hào hiệp