--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
băng hà học
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
băng hà học
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: băng hà học
Your browser does not support the audio element.
+
Glaciology
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "băng hà học"
Những từ có chứa
"băng hà học"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
icy
ice
rink
swathe
ice-free
glacial
ribbon
meteoric
bandage
bengalee
more...
Lượt xem: 418
Từ vừa tra
+
băng hà học
:
Glaciology
+
immortelle
:
(thực vật học) cây cúc trường sinh
+
gang
:
đoàn, tốp, toán, kípa gang of workmen một kíp công nhâna gang of war prisoners một đoàn tù binh
+
hớ
:
to blundermua hớto buy at an unfair price
+
động danh từ
:
(ngôn ngữ) Gerund