--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
giỏng
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
giỏng
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: giỏng
+ verb
to raise
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "giỏng"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"giỏng"
:
giang
giảng
giáng
giạng
giăng
giằng
giêng
giềng
giếng
giong
more...
Những từ có chứa
"giỏng"
:
giỏng
giỏng tai
Lượt xem: 278
Từ vừa tra
+
giỏng
:
to raise
+
go
:
woof; weft
+
mute
:
câm, thầm lặng, lặng thinh, ngầm, không nói được nên lời, im hơi lặng tiếngto stand mute đứng lặng thinhin mute love trong tình yêu thầm lặngmute e e câm
+
khanh
:
(cũ) Our favourite subject (used by a king when addressing the qeen or a royal concubine or a mandarin)
+
nhiệt luyện
:
Thremal treatment