--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
tàn binh
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
tàn binh
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: tàn binh
+ noun
defeated troops, remains
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "tàn binh"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"tàn binh"
:
tàn binh
tân binh
Những từ có chứa
"tàn binh"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
anzac
sapper
sabre
parade
saber
review
horse-artillery
spahee
sabreur
lancer
more...
Lượt xem: 528
Từ vừa tra
+
tàn binh
:
defeated troops, remains
+
răn
:
AdmonishRăn con cáiTo admonish one's children
+
bài toán
:
(mathematical) problembài toán số họcarithmetic problemgiải một bài toán hóc búato solve a thorny problem
+
bom nguyên tử
:
Atomic bomb, A-bomb
+
giao dịch
:
to trade; to exchange; to deal