--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
ngáo
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
ngáo
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: ngáo
+ adj
dull, stupid
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "ngáo"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"ngáo"
:
ngao
ngào
ngáo
ngạo
nghèo
nghẻo
nghẽo
nghẹo
ngò
ngỏ
more...
Những từ có chứa
"ngáo"
:
ngáo
ngổ ngáo
ngơ ngáo
Lượt xem: 462
Từ vừa tra
+
ngáo
:
dull, stupid
+
đá hoa cương
:
granite
+
nói trắng
:
Speak bluntly
+
đáng
:
to deserve; to meritđáng bị treo cổto deserve hanging
+
dưới
:
Under; belowdưới chế độ phong kiếnUnder fewdalism Low lower; inferiorngười cấp dướiAn inferior Inđi dưới mưato walk in the rain