--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
bún
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
bún
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: bún
Your browser does not support the audio element.
+ noun
vermicelli
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "bún"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"bún"
:
bươn
buồn
buôn
bún
bùn
bợn
bơn
bộn
bốn
bồn
more...
Những từ có chứa
"bún"
:
bún
búng
bung búng
Những từ có chứa
"bún"
in its definition in
English - Vietnamese dictionary:
vermicelli
soft
Lượt xem: 553
Từ vừa tra
+
bún
:
vermicelli
+
chẳng
:
Not at allmột người làm chẳng nổione person cannot do that at allthực tế đã chẳng chứng minh điều đó sao?hasn't reality demonstrated that at all?từ đệmRather, but in fact, not necessarilyngỡ là ai, chẳng hoá ra là anhthought that it was some stranger, but in fact it turned out to be you!
+
bốp
:
Popnổ bốp và toé lửato pop and sparktát đánh bốp một cáito slap (someone's face) with a popvỗ tay bôm bốppop, pop, went the applause
+
bổng
:
Mandarin's salary
+
bộ hộ
:
(từ cũ, nghĩa cũ) Ministry of Finance