--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
rìa
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
rìa
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: rìa
+ noun
edge; fringe
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "rìa"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"rìa"
:
ra
rà
rã
rá
rạ
ria
rìa
rỉa
rịa
rua
more...
Những từ có chứa
"rìa"
:
chầu rìa
ra rìa
rìa
Lượt xem: 544
Từ vừa tra
+
rìa
:
edge; fringe
+
chuyên viên
:
Specialist, expertchuyên viên kinh tếan economic expert (specialist)
+
lai nhai
:
InsistentLai nhai xin tiền đi xem đá bóngTo insistently ask for money for a football ticket
+
lênh đênh
:
to float; to drift
+
cherish
:
yêu mến, yêu thương, yêu dấuto cherish one's children thương yêu con cái